douay bible

douay bible

The priest reads from the Douay Bible during the service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kinh Thánh Douay: "douay bible" một bản dịch tiếng Anh của Kinh Thánh Vulgate (bản Kinh Thánh Latinh chuẩn của Giáo hội Công giáo La ), được thực hiện bởi các học giả Công giáo. Bản dịch này thường được gọi là "Douay–Rheims Bible" Tân Ước được xuất bản tại Rheims (1582) Cựu Ước tại Douay (1609–1610).
dụ sử dụng
  • (Kinh Thánh Douay bản dịch tiếng Anh truyền thống được người Công giáo La sử dụng.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu Kinh Thánh Douay ý nghĩa lịch sử thần học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the Douay Bible": tham khảo Kinh Thánh Douay.
    • The priest consulted the Douay Bible for the correct Latin-based phrasing. (Vị linh mục đã tham khảo Kinh Thánh Douay để tìm cách diễn đạt chính xác dựa trên tiếng Latinh.)
  • "Douay Bible edition": ấn bản Kinh Thánh Douay.
    • The 1899 edition of the Douay Bible is still widely available in print. (Ấn bản năm 1899 của Kinh Thánh Douay vẫn còn phổ biến dưới dạng in ấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Douay–Rheims Bible (n): tên đầy đủ của bản dịch này.
    • The Douay–Rheims Bible is often abbreviated as DRB. (Kinh Thánh Douay–Rheims thường được viết tắt DRB.)
  • Douay Version (n): phiên bản Douay.
    • The Douay Version is one of the earliest English Catholic Bibles. (Phiên bản Douay một trong những Kinh Thánh Công giáo tiếng Anh sớm nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Douay–Rheims Bible: tên thay thế, nhấn mạnh địa điểm xuất bản.
  • Rheims–Douay Bible: một cách gọi khác, đôi khi đảo ngược thứ tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "douay bible" đây một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "douay bible" do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.